Thông số kỹ thuật
| Hạng mục (Item) | Trục X (X axis) | Trục Z (Z axis) |
| Kiểu Model (Model Type) | CFS12 | CFS6M |
| Độ lặp lại vị trí (Repeatability) | +/- 0.01 mm | +/- 0.01 mm |
| Bước vít me (Ball Screw Lead) | 20 mm | 10 mm |
| Tốc độ tối đa (Maximum Speed) | 1000 mm/s | 500 mm/s |
| Hành trình tiêu chuẩn (Stroke – bước 50mm) | 100 ~ 1050 mm | 50 ~ 250 mm |
| Hành trình tối đa (Maximum Stroke) | 1050 mm | 250 mm |
| Công suất động cơ AC Servo (AC Servo Motor Output) | 100 W | 100 W + Phanh (Brake) |
| Môi trường sử dụng (Environment) | 0 ~ 40 độ C, dưới 85% RH | 0 ~ 40 độ C, dưới 85% RH |
Tải Trọng Tối Đa
| Hạng mục | Thông số |
| Hành trình trục Z (Z Stroke) | 50 ~ 250 mm |
| Tải trọng trục Z (Z Payload) | 5 kg |
Ghi chú quan trọng
- Tốc độ tối đa (Maximum Speed): Được tính dựa trên tốc độ quay tối đa của động cơ AC Servo là 3000 RPM.
- Yêu cầu lắp đặt: Chỉ áp dụng cho kiểu lắp gá tường (Only for wall installation).
Bản vẽ

