THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
1. Thông số cơ bản
| Hạng mục (Item) | Trục X (X axis) | Trục Z (Z axis) |
| Loại model (Model Type) | CFT14M | CFS10 |
| Độ lặp lại vị trí (Repeatability) | ±0.04 mm | ±0.01 mm |
| Bước dẫn (Lead) | 40 mm | 10 mm |
| Tốc độ tối đa (Maximum Speed)* | 2000 mm/s | 500 mm/s |
| Hành trình tiêu chuẩn (Khoảng cách 50mm) | 550 ~ 3050 mm | 50 ~ 350 mm |
| Hành trình tối đa (Maximum Stroke) | 3050 mm | 350 mm |
| Công suất động cơ Servo AC (Output) | 200 W | 100 W + Phanh (Brake) |
*Lưu ý về tốc độ: Tốc độ tối đa được tính dựa trên tốc độ vòng quay tiêu chuẩn 3000 RPM của động cơ servo AC.
2. Tải trọng tối đa (Maximum Payload)
| Hạng mục | Thông số |
| Hành trình trục Z (Z Stroke) | 50 ~ 350 mm |
| Tải trọng trục Z (Z Payload) | 8 kg |
*Lưu ý đặc biệt: Chỉ áp dụng cho kiểu thiết kế lắp đặt treo tường (Only for wall installation).
3. Môi trường sử dụng (Environment)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
-
Độ ẩm hoạt động: Dưới 85% RH
4. Ghi chú bổ sung từ nhà sản xuất
-
Hình ảnh và thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quy cách xuất hàng thực tế vui lòng đối chiếu chi tiết theo bản vẽ kích thước.
-
Độ chính xác lắp ráp (Assembly accuracy) không được đảm bảo đối với các hệ thống đa trục tiêu chuẩn.
BẢN VẼ

XYT630-F

XYT630-F

XYT630-F