Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản
| Hạng mục (Item) | Trục X (X axis) | Trục Y (Y axis) | Trục Z (Z axis) |
| Mã kiểu trục (Model Type) | CFT14M | CFS13 | CFS10 |
| Độ lặp lại (Repeatability) | +/-0.04 mm | +/-0.01 mm | +/-0.01 mm |
| Bước ren / Bước dẫn (Lead) | 40 mm | 20 mm | 10 mm |
| Vận tốc tối đa (Maximum Speed) | 2000 mm/s | 1000 mm/s | 500 mm/s |
| Hành trình tiêu chuẩn (Bước 50mm) | 550 ~ 3050 mm | 100 ~ 450 mm | 50 ~ 350 mm |
| Công suất động cơ AC Servo | 200 W | 200 W | 100 W + Phanh (Brake) |
- Môi trường sử dụng (Environment): Nhiệt độ 0 ~ 40 độ C, độ ẩm dưới 85 % RH.
Tải trọng tối đa trục Z
Lưu ý: Bảng tải trọng dưới đây chỉ áp dụng cho trường hợp lắp đặt nằm ngang (Only for horizontal installation).
| Hành trình Z (Z Stroke) \ Hành trình Y (Y Stroke) | 150 mm | 250 mm | 350 mm | 450 mm |
| 150 mm | 9 kg | 7 kg | 5 kg | 3 kg |
| 250 mm | 8 kg | 6 kg | 4 kg | 2 kg |
| 350 mm | 7 kg | 5 kg | 3 kg | 1kg |
Bản vẽ

