So sánh Thông số Kỹ thuật và Ứng dụng của các loại Robot SCARA SZGH

1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật tổng quan

Mặc dù có cùng chung ngôn ngữ thiết kế cấu trúc cấu trúc khớp bản lề và cách thức lắp đặt, mỗi model lại sở hữu những thế mạnh riêng về tải trọng và phạm vi tiếp cận:

Đặc tính kỹ thuật SZGH-S450-B-4 SZGH-S600-B-4 SZGH-S800-B-4
Số trục (Axis) 4 Trục 4 Trục 4 Trục
Tải trọng tối đa (Payload) 5 kg 5 kg 8 kg
Bán kính hoạt động (Reach) 450 mm 600 mm 800 mm
Độ chính xác lặp lại ±0.03 mm ±0.03 mm ±0.03 mm
Hệ thống motor cảm biến Servo giá trị tuyệt đối Servo giá trị tuyệt đối Servo giá trị tuyệt đối
Trọng lượng thân máy 29 kg 29 kg 29 kg
Kiểu lắp đặt (Mounting) Nằm ngang (Horizontal) Nằm ngang (Horizontal) Nằm ngang (Horizontal)
Nhiệt độ môi trường làm việc 5°C ~ 45°C 5°C ~ 45°C 5°C ~ 45°C
Ngôn ngữ bộ điều khiển Tiếng Việt, Anh, Trung, Nga, Hàn… Tiếng Việt, Anh, Trung, Nga, Hàn… Tiếng Việt, Anh, Trung, Nga, Hàn…
Chế độ bảo hành 2 Năm (Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời) 2 Năm (Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời) 2 Năm (Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời)

2. Điểm tương đồng công nghệ vượt trội của dòng SCARA SZGH

Cả ba dòng robot này đều thừa hưởng những nền tảng công nghệ cốt lõi chất lượng cao từ SZGH:

  • Độ lặp lại siêu chính xác (±0.03mm): Đảm bảo tính nhất quán hoàn hảo trong các tác vụ lắp ráp vi mô đòi hỏi độ tỉ mỉ tuyệt đối.

  • Động cơ Servo giá trị tuyệt đối (Absolute Value Servo): Đây là tính năng cực kỳ đắt giá. Robot có khả năng tự ghi nhớ tọa độ vị trí ngay cả khi mất điện đột ngột. Do đó, khi khởi động lại hệ thống, người vận hành không cần thực hiện lại bước “Home” (thiết lập lại vị trí ban đầu), giúp tiết kiệm thời gian và bảo vệ an toàn cho linh kiện.

  • Hỗ trợ tối đa cho người dùng Việt: Hệ thống ngôn ngữ hiển thị trên bộ điều khiển tích hợp sẵn Tiếng Việt, giúp các kỹ sư và công nhân vận hành tại Việt Nam dễ dàng lập trình, thao tác và xử lý lỗi.

  • Hậu mãi dài hạn: Cả 3 sản phẩm đều được nhà sản xuất áp dụng chính sách bảo hành lên tới 2 năm và cam kết hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.

3. Phân tích chi tiết và định hướng ứng dụng thực tế từng Model

Sự khác biệt về Tải trọng (Payload) và Tầm sải tay (Reach) quyết định vị trí của từng robot trong các công đoạn của dây chuyền nhà xưởng:

a. SZGH-S450-B-4: Tối ưu cho không gian nhỏ hẹp và tốc độ cao

Với sải tay ngắn nhất (450mm) và tải trọng 5kg, model này là “vũ khí” đắc lực cho các không gian làm việc bị giới hạn hoặc các module máy độc lập nhỏ gọn. Nhờ cánh tay đòn ngắn, robot đạt được gia tốc cực kỳ lớn và thời gian chu kỳ (Cycle time) ngắn nhất.

  • Ứng dụng lý tưởng: Gắp nhả và phân loại linh kiện điện tử, lắp ráp vi mạch bán dẫn, đóng gói vỉ thuốc trong ngành dược phẩm, hoặc đổ keo (dispensing) chính xác trên bảng mạch kích thước nhỏ.

b. SZGH-S600-B-4: Sự cân bằng hoàn hảo trong phân khúc tầm trung

Nâng cấp tầm sải tay lên 600mm nhưng giữ nguyên tải trọng 5kg, SZGH-S600-B-4 mang lại vùng không gian làm việc linh hoạt hơn, cho phép bao phủ khoảng cách giữa các băng tải rộng hơn mà vẫn giữ được cấu trúc gọn nhẹ (29kg).

  • Ứng dụng lý tưởng: Phân loại sản phẩm tốc độ cao trên băng chuyền, cấp phôi tự động cho các máy CNC tầm trung, đóng gói thùng hàng nhẹ, xếp khay thực phẩm hoặc truyền tải linh kiện giữa các công đoạn sản xuất.

c. SZGH-S800-B-4: Sức mạnh tối đa cho tác vụ nặng và không gian rộng

Sở hữu sải tay dài nhất lên tới 800mm và tải trọng vượt trội 8kg, model S800-B-4 được thiết kế cho các tác vụ cần vùng phủ sóng không gian lớn và xử lý các phôi sản phẩm có khối lượng nặng hơn.

  • Ứng dụng lý tưởng: Bốc xếp hàng hóa nặng (Material handling), truyền tải các cụm linh kiện cơ khí ô tô phôi lớn (Parts transmission), xếp chồng thùng carton (Stacking) lên pallet, hoặc phun sơn, đi keo trên các bề mặt sản phẩm khổ lớn.